cá chày
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá nước ngọt thuộc họ Cá chép (Cyprinidae): Cá chày là tên gọi phổ biến ở miền Bắc Việt Nam cho loài cá có tên khoa học là Squaliobarbus curriculus, thân dẹt, vảy lớn, mắt có viền đỏ.
- Đặc điểm nhận dạng: Cá có thân hình thon dài, hơi dẹt bên, vảy to, mắt tương đối lớn và thường có màu vàng nhạt hoặc ánh bạc, phần rìa mắt trên có thể có màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cá chày thường sống ở tầng nước giữa và tầng đáy của các sông, hồ.
- Món cá chày nướng riềng mẻ là một đặc sản của vùng đồng bằng Bắc Bộ.
- Người câu cá rất thích thú khi câu được một con cá chày to.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cá chày đất": Một tên gọi khác hoặc có thể chỉ một loài cá tương tự, nhấn mạnh môi trường sống.
- Ở vùng núi phía Bắc, người ta còn gọi nó là cá chày đất.
Biến thể và từ gần giống
- Cá chày mắt đỏ: Tên gọi khác mô tả rõ đặc điểm, đồng nghĩa với "cá chày".
- Cá Mè: Một loài cá cùng họ, thân hình tương tự nhưng thường to và dày hơn.
- Cá Trôi: Một loài cá nước ngọt phổ biến khác, thân đen và tròn hơn cá chày.
Từ đồng nghĩa
- Cá chép đỏ mắt: Tên gọi mô tả theo đặc điểm.
- Red-eyed carp: Tên gọi trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cá chày")