cá chày

cá chày

Một con cá chày bơi lội trong hồ nước trong vắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài nước ngọt thuộc họ Cá chép (Cyprinidae): chày tên gọi phổ biếnmiền Bắc Việt Nam cho loài tên khoa học Squaliobarbus curriculus, thân dẹt, vảy lớn, mắt viền đỏ.
    • Đặc điểm nhận dạng: thân hình thon dài, hơi dẹt bên, vảy to, mắt tương đối lớn thường màu vàng nhạt hoặc ánh bạc, phần rìa mắt trên có thể màu đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • chày thường sốngtầng nước giữa tầng đáy của các sông, hồ.
    • Món chày nướng riềng mẻ một đặc sản của vùng đồng bằng Bắc Bộ.
    • Người câu rất thích thú khi câu được một con chày to.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " chày đất": Một tên gọi khác hoặc có thể chỉ một loài tương tự, nhấn mạnh môi trường sống.
    • vùng núi phía Bắc, người ta còn gọi chày đất.
Biến thể từ gần giống
  • chày mắt đỏ: Tên gọi khác mô tả đặc điểm, đồng nghĩa với " chày".
  • Cá Mè: Một loài cùng họ, thân hình tương tự nhưng thường to dày hơn.
  • Trôi: Một loài nước ngọt phổ biến khác, thân đen tròn hơn chày.
Từ đồng nghĩa
  • Cá chép đỏ mắt: Tên gọi mô tả theo đặc điểm.
  • Red-eyed carp: Tên gọi trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ " chày")